Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Ovaṭṭikā,【陰】 腰帶,(有腰帶的)小袋。(p88)
《巴漢詞典》明法尊者增訂
Ovaṭṭikā,【陰】腰帶,(有腰帶的)小袋。
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
ovaṭṭikā:[f.] waist-band; a pouch (formed with the waist clothe).
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
OVAṬṬIKĀ:[f] dây cột,nịt (váy phụ nữ) (pp của dhunāti) dời đi,phủi đi,dẹp đi --aṅga [nt] sự thực hành của đạo sĩ,hành đầu đà --dhara [a] và [n] người thực hành theo pháp đầu đà --vādī người in sâu vào trí nãō về pháp đầu đà,người khen ngợi đầu đà ([prp] của kubbati) đang làm,đang biểu diễn,--ṅgama [m] con ngựa [a] bén,nhọn,xoi,đục,sắc sảo,tinh nhuệ [a] gạt gẫm,lường gạt [a] mang,cầm,đeo [a] người khó làm cho yên lặng,người cứng đầu khó dạy [a] như vậy,với khả năng như vậy [a] tạm thời [nt] phần đó [a] thuộc về xứ Kuru,truyền thống từ xứ Kuru [a] tốt,nên ngắm xem,đẹp,lịch sự [a] và [nt] người thổi (thổi kèn vv…) [ad] bể từng ảnh vụn [ad] trong sáu cách thế [f] bình đựng nước,bình có quai [f] tham lam,ước mong được [m] con bò rừng [m] một con thú nhỏ [m] một nhóm đạo sĩ để tóc rối beng [m] ống tên,sự run rẩy [m] ông vua [m] sự buồn rầu,sự lo lắng,sự buồn bực [nt] cái mộc,cái khiên,áo giáp che ngực [nt] nhạc cụ [3] số mười ba [abs] đang rầy la,khiển trách [abs] đang thiêu đốt
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
ovaṭṭikā:ဩ-ဝ႗ိကာ (ဣ)
ခါးပိုက္။ ခါးပံုပုဆိုး။ ေအာက္ပိုးက်ိဳက္ေသာ ပုဆိုး။

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings, Google App Engine