Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Pāḷi Dictionary

Input Word Explanation Preview

What Languages of Dictionaries to Show?
Pāli-English
Pāli-Japanese
Pāli-Chinese
Pāli-Vietnamese
Pāli-Burmese

The Order of Languages of Dictionaries to Show?
No Such Word
Looking Up ...
Loading Words ...
Internet Connection Error

About This Website

This site is online Pāḷi Dictionary (Pāli to Chinese, Pāli to English, Pāli to Japanese, Pāli-Vietnamese, Pāli-Burmese). The source of the dictionaries come from Pali Canon E-Dictionary Version 1.94 (PCED). The source code of this website is at pali repository on GitHub, and the data of this website is at data repository on GitHub. Any suggestion or questions? Welcome to contact me.

《巴漢詞典》Mahāñāṇo Bhikkhu編著
Hatthi,(hatthī 〔= 象〕的短化詞形)。 ~kantavīṇā,【陰】 誘騙象的琵琶。~kalabha,【陽】 小象。 ~kumbha,【陽】 象的球狀額骨。~kula,【中】象種。 ~kkhandha,【陽】 象背。 ~gopaka,【陽】 看象人。 ~danta,【陽、中】 象牙。 ~damaka,【陽】 馴象師。 ~damma,【陽】 在訓練中的象。~pada,【中】 象腳,象足跡。 ~pākāra,【陽】 浮雕象畫像的牆壁。~ppabhinna,【形】 怒象。 ~bandha,~meṇḍa,【陽】 看象人。 ~matta,【形】 像象一樣的大。 ~māraka,【陽】 獵象人。 ~yāna,【中】 乘象,騎象。 ~yuddha,【中】 象兵戰。 ~rūpaka,【中】 象的體形。 ~laṇḍa,【陽】象糞。 ~liṅgasakuṇa,【陽】 䴉(構成䴉科 (Threskiornithidae) 的幾種與鷺有親緣關係的涉禽,產於東西兩半球的溫暖地帶,以水生動物及兩棲動物爲食,特徵是有一個細長的向下彎的與麻鷸的喙相似的喙)。 ~sālā,【陰】 象棚。 ~sippa,【中】 訓練象的知識。 ~soṇḍā,【陰】 象鼻。(p355)
Concise Pali-English Dictionary by A.P. Buddhadatta Mahathera
hatthi:the shortened form of hatthī (= an elephant).
Pali Viet Dictionary Bản dịch của ngài Bửu Chơn.
HATTHI:cách thu ngắn của hatthi con voi --kantavī īa [f] ống sáo để dụ voi --kalabha voi con --kumbha [m] trán tròn của con voi --kula [nt] nhiều loại giống voi --kkhandha [m] lưng con voi --gopaka người chăn voi --danta [m] [nt] ngà voi --damaka [m] sự huấn luyện voi --pāda [nt] dấu chân voi --pākāra [m] tường có hình voi nổi --ppabhinna [a] con voi đang giận dữ --bandha,--meṇḍa [m] người chăn voi --matta [a] lớn như voi --māraka [a] người đi săn voi --yāna [nt] voi chuyên chở,cỡi đi bằng voi --yuddha [nt] sự đấu voi --rūpaka [nt] mặt của con voi --laṇṇa [m] phân voi --liṅgasakuna [m] con kên kên có cái mỏ như vòi con voi --sālā [f] chuồng voi --sippa [nt] nghệ thuật huấn luyện voi --soṇṇā [f] vòi con voi
U Hau Sein’s Pāḷi-Myanmar Dictionary ပါဠိျမန္မာ အဘိဓာန္(ဦးဟုတ္စိန္)
hatthi:ဟတၳိ

Browse Dictionary

Powered by web.py, Jinja2, AngularJS, Bootstrap, Glyphicons Halflings, Google App Engine